ni-resist iron
A laboratory technician examines a sample of ni-resist iron under a bright light.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Gang chịu nhiệt ni-resist: Một loại gang đặc biệt có thành phần chính là graphit nằm trong ma trận austenit. Loại gang này được hợp kim hóa với niken (thường từ 14-36%) và các nguyên tố khác như crom, đồng để tăng khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao và chống mài mòn.
Ví dụ sử dụng
- (Gang chịu nhiệt ni-resist thường được sử dụng trong sản xuất ống xả động cơ.)
- (Vỏ bơm được làm bằng gang chịu nhiệt ni-resist để chịu được hóa chất ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ni-resist iron được phân loại thành nhiều cấp độ (type 1, type 2, type 3...) dựa trên tỷ lệ niken và các nguyên tố hợp kim, mỗi loại có đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn khác nhau.
- Austenitic ni-resist iron: Một biến thể có cấu trúc austenit ổn định, giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Biến thể và từ gần giống
- Ni-hard iron (gang ni-hard): Một loại gang hợp kim khác, có hàm lượng niken thấp hơn và chủ yếu chống mài mòn.
- Austenitic cast iron (gang austenit): Nhóm gang chứa graphit trong ma trận austenit, bao gồm cả ni-resist iron.
Từ đồng nghĩa
- Austenitic nickel-iron (gang niken austenit): Một tên gọi khác, nhấn mạnh thành phần niken và cấu trúc austenit.
- Heat-resistant cast iron (gang chịu nhiệt): Tên gọi chung cho các loại gang có khả năng chịu nhiệt, nhưng không đặc trưng cho ni-resist.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "ni-resist iron".